60 minutes time slot

60 minutes time slot: Dịch Vụ Cài Đặt Phần Mềm Máy Tính Online Từ Xa. Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt. time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
60 minutes time slot

2026-06-02


Cài Đặt Máy Tính Tận Nơi ; - Cài đặt laptop. 100%. 30-60 Phút ; - Vệ sinh laptop. 100%. 30-60 Phút ; - Bảo dưỡng laptop. 100%. 30-60 Phút ; - Nâng cấp laptop: Ram, ...
... available time: thời gian sẵn có: average access time: thời gian truy cập trung ... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ...
time slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time slot.